capital of morocco

capital of morocco

Rabat is the capital of Morocco.

Định nghĩa

Danh từ: - Thủ đô của Maroc: "Capital of Morocco" cụm danh từ chỉ thủ đô của quốc gia Maroc, nằmphía tây bắc trên bờ biển Đại Tây Dương.

dụ sử dụng
  • (Rabat thủ đô của Maroc.)
  • (Thủ đô của Maroc nằm trên bờ biển Đại Tây Dương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The historical capital of Morocco": thủ đô lịch sử của Maroc, thường dùng để chỉ các thành phố như Fez hoặc Marrakech trong bối cảnh lịch sử.
    • Fez was once the capital of Morocco during the medieval period. (Fez từng thủ đô của Maroc trong thời kỳ trung cổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Moroccan capital (cụm danh từ): thủ đô Maroc, đồng nghĩa với "capital of Morocco".
    • The Moroccan capital has a rich cultural heritage. (Thủ đô Maroc một di sản văn hóa phong phú.)
  • Rabat (danh từ riêng): tên cụ thể của thủ đô Maroc.
    • Rabat is known for its modern architecture and historic sites. (Rabat nổi tiếng với kiến trúc hiện đại các di tích lịch sử.)
Từ đồng nghĩa
  • National capital: thủ đô quốc gia.
  • Seat of government: nơi đặt trụ sở chính phủ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan, nhưng có thể dùng trong cụm:
    • "to move the capital of Morocco": dời thủ đô của Maroc.
      • The decision to move the capital of Morocco was made in the 20th century. (Quyết định dời thủ đô của Maroc được đưa ra vào thế kỷ 20.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "capital of Morocco", nhưng có thể dùng:
    • "As the capital of Morocco, Rabat...": với tư cách thủ đô của Maroc, Rabat...
      • As the capital of Morocco, Rabat hosts many international embassies. (Với tư cách thủ đô của Maroc, Rabat đón tiếp nhiều đại sứ quán quốc tế.)